trans-
tiền tố (prefix)
/tɾans/
Nghĩa chính
- Xuyên- (tất cả các giác quan)tiền tốtrans- (all senses)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trans-excluyentetính từ | tính từ | Xuyên loại trừ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trans-excluyentetính từ | tính từ | Xuyên loại trừ |