Dịch

trans-

tiền tố (prefix)
/tɾans/

Nghĩa chính

  1. Xuyên- (tất cả các giác quan)tiền tốtrans- (all senses)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

trans-excluyentetính từXuyên loại trừ

AI