Dịch

cis

B2tính từ (adjective)
/ˈθis/

Nghĩa chính

  1. Thuận giớitính từcis, cisgender

Cụm từ (phrase)

mujer cisdanh từNgười phụ nữ cis
hombre cisdanh từNgười đàn ông của bạn
cis-tiền tốcis-chưa dịch

Ví dụ

  • Tom .Tom là một người không chuyển giới.

Họ từ (word family)

cùng gốc cis

Ngôn ngữ khác

AI