cimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Nền tảng (lớp thấp nhất và hỗ trợ của cấu trúc thượng tầng)danh từfoundation (the lowest and supporting layer of a superstructure)
- Nền tảng, nền tảng (kết quả của công việc để bắt đầu một cái gì đó)danh từfoundation, groundwork (the result of the work to begin something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cimientoDạng gốc (base form)
- cimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh