Dịch

cian

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsjan/

Nghĩa chính

  1. Lục lamtính từcyan
  2. Xanh lơdanh từcyan

Cụm từ (phrase)

ciano-tiền tốcyano-chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI