cian
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsjan/
Nghĩa chính
- Lục lamtính từcyan
- Xanh lơdanh từcyan
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciano-tiền tố | tiền tố | cyano-chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciano-tiền tố | tiền tố | cyano-chưa dịch |