Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cianuro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θjaˈnuɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xyanua
qua tiếng Anh
danh từ
cyanide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cianuro
Dạng gốc
(base form)
cianuro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cianuro
ferro
cianuro
ferrocyanide
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyanide
Xyanua
AI
1
Xyanua
1
Xyanua
1
Xyanua