Dịch

cianuro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θjaˈnuɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xyanuaqua tiếng Anhdanh từcyanide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cianuroDạng gốc (base form)
  2. cianurosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cianuro

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI