cianina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sjaˈnina/
Nghĩa chính
- cyaninchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cianinaDạng gốc (base form)
- cianinasSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.