chuzo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃuso/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gậy nhọndanh từspiked stick
- Cột băng, trụ băngdanh từicicle
- Ngựa giàdanh từold horse
- Kẻ ngốc; đồ giảdanh từidiot; dummy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuzoDạng gốc (base form)
- chuzosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer chuzos de puntađộng từ | động từ | Xô xuống |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Roi da
- whip
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cột băng