Dịch

chuzo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃuso/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gậy nhọndanh từspiked stick
  2. Cột băng, trụ băngdanh từicicle
  3. Ngựa giàdanh từold horse
  4. Kẻ ngốc; đồ giảdanh từidiot; dummy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuzoDạng gốc (base form)
  2. chuzosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caer chuzos de puntađộng từXô xuống

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Roi da
  1. whip

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cột băng

AI