Dịch

chori

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên trộm nhỏdanh từpetty thief
  2. Dạng rút gọn của choripándanh từclipping of choripán

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choriDạng gốc (base form)
  2. chorisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI