chori
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên trộm nhỏdanh từpetty thief
- Dạng rút gọn của choripándanh từclipping of choripán
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choriDạng gốc (base form)
- chorisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh