chorizar
động từ (verb)
/t͡ʃoɾiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt biệt danh; lấyđộng từto nick; nab
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chorizarDanh động từ chorizandoPhân từ chorizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chorizo |
| tú | chorizas |
| él/ella/Ud. | choriza |
| nosotros | chorizamos |
| vosotros | chorizáis |
| ellos/Uds. | chorizan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh