choricear
động từ (verb)
/t͡ʃoɾiθeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt biệt danh; lấyđộng từto nick; nab
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể choricearDanh động từ choriceandoPhân từ choriceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | choriceo |
| tú | choriceas |
| él/ella/Ud. | choricea |
| nosotros | choriceamos |
| vosotros | choriceáis |
| ellos/Uds. | choricean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh