Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choripán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoɾiˈpan/
Nghĩa chính
1
Choripan (bánh mì chorizo)
danh từ
choripan (chorizo sandwich)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choripán
Dạng gốc
(base form)
chorip
anes
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choripán
chori
Tên trộm nhỏ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choripan
Loại bánh sandwich bao gồm chorizo nướng được phục vụ trong một cuộn bánh mì, có nguồn gốc từ Argentina và phổ biến khắp Nam Mỹ
AI
1
Choripan (bánh mì chorizo)
1
Choripan (bánh mì chorizo)
1
Choripan (bánh mì chorizo)