Dịch

choripán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoɾiˈpan/

Nghĩa chính

  1. Choripan (bánh mì chorizo)danh từchoripan (chorizo sandwich)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choripánDạng gốc (base form)
  2. choripanesSố nhiều (plural)

AI