Dịch

chorear

C2động từ (verb)
/t͡ʃoɾeˈaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm phiền, làm bực mìnhđộng từto bug, to piss off
  2. Kể những câu chuyện phóng đạiđộng từto tell exaggerated tales

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chorearDanh động từ choreandoPhân từ choreado
Presente
yochoreo
túchoreas
él/ella/Ud.chorea
nosotroschoreamos
vosotroschoreáis
ellos/Uds.chorean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ăn trộm
  1. to steal

AI