Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃoɾ/
Nghĩa chính
1
Quần short (pantalón corto)
danh từ
shorts (pantalón corto)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chor
Dạng gốc
(base form)
chor
es
Số nhiều
(plural)
chor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shorts
Quần soóc, quần đùi, quần cộc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chor
chor
ro
Dòng, tia
danh từ
A2
chor
o
Ngầu, chất
danh từ, tính từ
C2
chor
reo
Dòng chảy mạnh, luồng phun
danh từ, động từ
C1
chor
izo
Một loại xúc xích
danh từ, tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Quần short (pantalón corto)
1
Quần short (pantalón corto)
1
Quần short (pantalón corto)