Dịch

chochín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈt͡ʃin/

Nghĩa chính

  1. Chim hồng tước (chim)danh từwren (bird)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chochínDạng gốc (base form)
  2. chochinesSố nhiều (plural)

AI