ratona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈtona/
Nghĩa chính
- Chim hồng tước (chim)danh từwren (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesa ratonadanh từ | danh từ | Bàn cà phê |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesa ratonadanh từ | danh từ | Bàn cà phê |