Dịch

chiqui

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈt͡ʃiki/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ; trẻ'undanh từkid; young'un
  2. Thuật ngữ địa chỉ đồng nghĩa với chicos (“các bạn!”)danh từterm of address synonymous with chicos (“guys!”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiquiDạng gốc (base form)
  2. chiquisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chiqui chiquidanh từHanky-panky (tình dục)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .

AI