chiqui
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈt͡ʃiki/
Nghĩa chính
- Đứa trẻ; trẻ'undanh từkid; young'un
- Thuật ngữ địa chỉ đồng nghĩa với chicos (“các bạn!”)danh từterm of address synonymous with chicos (“guys!”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiquiDạng gốc (base form)
- chiquisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chiqui chiquidanh từ | danh từ | Hanky-panky (tình dục) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc chiquiVí dụ
- , .