Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiquita
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈkita/
Nghĩa chính
1
Một cô gái, một phụ nữ trẻ
danh từ
a girl, young woman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiquita
Dạng gốc
(base form)
chiquita
s
Số nhiều
(plural)
chiquit
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chiquit
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
女孩
nǚ hái
Cô gái, bé gái
少女
shào nǚ
Cô gái
女生
nǚ shēng
Cô gái, con gái
Tiếng Anh
girl
Con gái
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chiquita
chiquita
no
Chiquitano (người)
danh từ, tính từ
chiquit
ina
Chưa có nghĩa
chiquit
ita
Chưa có nghĩa
AI
1
Một cô gái
1
Một cô gái
1
Một cô gái