Dịch

chiquitano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một nhóm dân tộc bản địa nào đó ở Bolivia, với một số ít ở Brazilqua tiếng Anhtính từChiquitano
  2. Chiquitano (người)danh từChiquitano (person)
  3. Chiquitano (ngôn ngữ)danh từChiquitano (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiquitanoDạng gốc (base form)
  2. chiquitanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chiquitanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chiquitanaGiống cái (feminine)

AI