chiquitano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của một nhóm dân tộc bản địa nào đó ở Bolivia, với một số ít ở Brazilqua tiếng Anhtính từChiquitano
- Chiquitano (người)danh từChiquitano (person)
- Chiquitano (ngôn ngữ)danh từChiquitano (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiquitanoDạng gốc (base form)
- chiquitanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chiquitanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chiquitanaGiống cái (feminine)