chiapaneco
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃjapaˈneko/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Chiapas, Mexicotính từof, from or relating to the state of Chiapas, Mexico
- Người dân ở the state of Chiapas: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Chiapas, Mexico (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiapanecoDạng gốc (base form)
- chiapanecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chiapanecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chiapanecaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matraca chiapanecadanh từ | danh từ | Hồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh