Dịch

chiapaneco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃjapaˈneko/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Chiapas, Mexicotính từof, from or relating to the state of Chiapas, Mexico
  2. Người dân ở the state of Chiapas: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Chiapas, Mexico (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiapanecoDạng gốc (base form)
  2. chiapanecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chiapanecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chiapanecaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

matraca chiapanecadanh từHồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI