Dịch

chi

B2trợ từ (particle)
/ˈt͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sítrợ từsynonym of sí (yes)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ciudad Ho Chi Minhdanh từ riêngThành phố Hồ Chí Minh (một thành phố ở Việt Nam)

Họ từ (word family)

cùng gốc chi

AI