Dịch

chequear

C1động từ (verb)
/t͡ʃekeˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiểm trađộng từto check

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chequearDanh động từ chequeandoPhân từ chequeado
Presente
yochequeo
túchequeas
él/ella/Ud.chequea
nosotroschequeamos
vosotroschequeáis
ellos/Uds.chequean

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiểm tra

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kiểm tra
  1. to examine

AI