chat
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat/
Nghĩa chính
- Trò chuyện (trao đổi tin nhắn văn bản hoặc tin nhắn thoại trong thời gian thực thông qua mạng máy tính)danh từchat (exchange of text or voice messages in real time through a computer network)
- Trò chuyện, phòng trò chuyệndanh từchat, chat room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatDạng gốc (base form)
- chatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video chatdanh từ | danh từ | Trò chuyện video |
| sala de chatdanh từ | danh từ | Phòng trò chuyện |
Họ từ (word family)
cùng gốc chatNgôn ngữ khác
Tiếng Anh