Dịch

chat

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat/

Nghĩa chính

  1. Trò chuyện (trao đổi tin nhắn văn bản hoặc tin nhắn thoại trong thời gian thực thông qua mạng máy tính)danh từchat (exchange of text or voice messages in real time through a computer network)
  2. Trò chuyện, phòng trò chuyệndanh từchat, chat room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatDạng gốc (base form)
  2. chatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

video chatdanh từTrò chuyện video
sala de chatdanh từPhòng trò chuyện

AI