chal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃal/nguồn
Nghĩa chính
- Khăn choàng (mảnh vải hình vuông hoặc hình chữ nhật dùng để che đầu, cổ và vai)danh từshawl (square or rectangular piece of cloth worn as a covering for the head, neck, and shoulders)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalDạng gốc (base form)
- chalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh