Dịch

chal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khăn choàng (mảnh vải hình vuông hoặc hình chữ nhật dùng để che đầu, cổ và vai)danh từshawl (square or rectangular piece of cloth worn as a covering for the head, neck, and shoulders)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalDạng gốc (base form)
  2. chalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI