cese
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsese/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ngừng lạidanh từcessation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceseDạng gốc (base form)
- cesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el ceseđộng từ | động từ | Yêu cầu ai đó rời đi; chỉ cửa vào |
| cese el fuegodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alto el fuego |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa