Dịch

cese

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsese/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ngừng lạidanh từcessation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceseDạng gốc (base form)
  2. cesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar el ceseđộng từYêu cầu ai đó rời đi; chỉ cửa vào
cese el fuegodanh từĐồng nghĩa với alto el fuego

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI