Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cesamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngừng lại
danh từ
cessation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cesamiento
Dạng gốc
(base form)
cesamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cesación
cese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cessation
Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
AI
1
Sự ngừng lại
1
Sự ngừng lại
1
Sự ngừng lại