Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cese el fuego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌsese el ˈfweɡo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alto el fuego
danh từ
synonym of alto el fuego
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alto el fuego
Ví dụ
Si
logramos
un
acuerdo
sobre
esos
puntos
,
entonces
podríamos
entrar
a
discutir
un
cese
el
fuego
definitivo
AI
1
Đồng nghĩa với alto el fuego
1
Đồng nghĩa với alto el fuego
1
Đồng nghĩa với alto el fuego