cercamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾkaˈmjento/
Nghĩa chính
- Bao vâydanh từenclosure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercamientoDạng gốc (base form)
- cercamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh