cejilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈxiʝa/
Nghĩa chính
- Ca-pôdanh từcapotasto, capo
- Cầudanh từbridge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cejillaDạng gốc (base form)
- cejillasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh