Dịch

ceceo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈseo/

Nghĩa chính

  1. Sự nói ngọngdanh từlisp, lisping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceceoDạng gốc (base form)
  2. ceceosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc ceceo

AI