Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceceo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈseo/
Nghĩa chính
1
Sự nói ngọng
danh từ
lisp, lisping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceceo
Dạng gốc
(base form)
ceceo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lisp
Sự nói ngọng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceceo
ceceo
so
Nói ngọng
tính từ
Từ liên quan
(related word)
ceceante
cecear
ceseo
seceo
seseante
sesear
seseo
AI
1
Sự nói ngọng
1
Sự nói ngọng
1
Sự nói ngọng