cecear
động từ (verb)
/seseˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tạo ra một tiếng ồn àođộng từto make a sibilant noise
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cecearDanh động từ ceceandoPhân từ ceceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ceceo |
| tú | ceceas |
| él/ella/Ud. | cecea |
| nosotros | ceceamos |
| vosotros | ceceáis |
| ellos/Uds. | cecean |