Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceceoso
tính từ
(adjective)
/seseˈoso/
Nghĩa chính
1
Nói ngọng
tính từ
lisping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceceoso
Dạng gốc
(base form)
ceceos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ceceoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ceceos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lisping
Đó là điều được nói ngọng
AI
1
Nói ngọng
1
Nói ngọng
1
Nói ngọng