Dịch

cebra

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθebɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngựa vằndanh từzebra (african animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cebraDạng gốc (base form)
  2. cebrasSố nhiều (plural)
  3. cebritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pez cebradanh từCá ngựa vằn (Danio rerio)
paso cebradanh từVạch kẻ đường cho người đi bộ
paso de cebraVạch kẻ cho người đi bộ
cebra de llanuradanh từNgựa vằn đồng bằng

Họ từ (word family)

cùng gốc cebra

Ví dụ

  • , .Khi sư tử gầm lên, lũ ngựa vằn run sợ.
  • , .Nếu không có đèn giao thông, hãy băng qua đường bằng vạch kẻ cho người đi bộ.
  • , .Nếu nghe thấy tiếng móng guốc, đừng nghĩ ngay tới ngựa vằn.

AI