cebra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθebɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ngựa vằndanh từzebra (african animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pez cebradanh từ | danh từ | Cá ngựa vằn (Danio rerio) |
| paso cebradanh từ | danh từ | Vạch kẻ đường cho người đi bộ |
| paso de cebra | Vạch kẻ cho người đi bộ | |
| cebra de llanuradanh từ | danh từ | Ngựa vằn đồng bằng |
Họ từ (word family)
cùng gốc cebraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Khi sư tử gầm lên, lũ ngựa vằn run sợ.
- , .Nếu không có đèn giao thông, hãy băng qua đường bằng vạch kẻ cho người đi bộ.
- , .Nếu nghe thấy tiếng móng guốc, đừng nghĩ ngay tới ngựa vằn.