Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cebrado
tính từ
(adjective)
/θeˈbɾado/
Nghĩa chính
1
Sọc
tính từ
striped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cebrado
Dạng gốc
(base form)
cebrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cebrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cebrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
striped
Có sọc, có vằn
AI
1
Sọc
1
Sọc
1
Sọc