Dịch

cebrado

tính từ (adjective)
/θeˈbɾado/

Nghĩa chính

  1. Sọctính từstriped

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cebradoDạng gốc (base form)
  2. cebradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cebradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cebradaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI