Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cave
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkabe/
Nghĩa chính
1
Thu hoạch khoai tây
danh từ
potato harvesting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cave
Dạng gốc
(base form)
cave
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cave
cave
rna
Hang động
danh từ
B2
cave
rnícola
Người thượng cổ; giống như người tiền sử
tính từ, danh từ
C1
cave
ola
Hang động
danh từ
cave
olina
Hang động
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Thu hoạch khoai tây
1
Thu hoạch khoai tây
1
Thu hoạch khoai tây