Dịch

cave

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkabe/

Nghĩa chính

  1. Thu hoạch khoai tâydanh từpotato harvesting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caveDạng gốc (base form)
  2. cavesSố nhiều (plural)

AI