caveolina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hang độngdanh từcaveolin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caveolinaDạng gốc (base form)
- caveolinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)