Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kausaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Nhân quả
danh từ
causality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
causalidad
Dạng gốc
(base form)
causalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
causality
Tác nhân gây ra, sức mạnh tạo quả
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
causa
causal
causar
AI
1
Nhân quả
1
Nhân quả
1
Nhân quả