catálogo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈtaloɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Danh mục, ca-ta-lôdanh từcatalog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catálogoDạng gốc (base form)
- catálogosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catálogo de productos | Chưa có nghĩa | |
| consultar el catálogo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể gửi ca-ta-lô qua đường bưu điện cho mình không?
- .Đây là danh mục hàng hóa của năm nay.
- .Làm ơn gửi cho tôi một cuốn ca-ta-lô.