Dịch

catálogo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈtaloɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Danh mục, ca-ta-lôdanh từcatalog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catálogoDạng gốc (base form)
  2. catálogosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

catálogo de productosChưa có nghĩa
consultar el catálogoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể gửi ca-ta-lô qua đường bưu điện cho mình không?
  • .Đây là danh mục hàng hóa của năm nay.
  • .Làm ơn gửi cho tôi một cuốn ca-ta-lô.

AI