casita
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsita/
Nghĩa chính
- Ngôi nhà nhỏdanh từsmall house
- Căn nhàdanh từhouse
- Căn hộ của mẹ chồngdanh từmother-in-law apartment
- Ngôi nhà (hoạt động đóng giả một gia đình của trẻ em)danh từhouse (children's activity of pretending to be a family)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casitaDạng gốc (base form)
- casitasSố nhiều (plural)