Dịch

casita

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsita/

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà nhỏdanh từsmall house
  2. Căn nhàdanh từhouse
  3. Căn hộ của mẹ chồngdanh từmother-in-law apartment
  4. Ngôi nhà (hoạt động đóng giả một gia đình của trẻ em)danh từhouse (children's activity of pretending to be a family)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casitaDạng gốc (base form)
  2. casitasSố nhiều (plural)

AI