Dịch

casete

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈsete/

Nghĩa chính

  1. Băng cát-xét, băng cassettedanh từcassette

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caseteDạng gốc (base form)
  2. casetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ !Chúng ta hãy nghe cuộn băng này đi!
  • .Tôi mua băng cassette.

AI