casete
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈsete/
Nghĩa chính
- Băng cát-xét, băng cassettedanh từcassette
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caseteDạng gốc (base form)
- casetesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc caseteVí dụ
- ¡ !Chúng ta hãy nghe cuộn băng này đi!
- .Tôi mua băng cassette.