Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiocasete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/radjokaˈsete/
Nghĩa chính
1
Đài phát thanh
danh từ
radio cassette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiocasete
Dạng gốc
(base form)
radiocasete
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gabacha
radiograbadora
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电台
diàn tái
Đài phát thanh, đài truyền hình
台
tái
Đài truyền hình, đài phát thanh
Tiếng Anh
radio cassette
Máy nghe băng cassette hoặc máy ghi băng radio
AI
1
Đài phát thanh
1
Đài phát thanh
1
Đài phát thanh