Dịch

gabacha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈbat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Áo sơ mi đi làm (thường ngắn tay và không cài trong quần) hoặc áo khoác hoặc tạp dề được mặc bởi những người như trẻ mẫu giáo, người làm vườn, bác sĩ, nhà vật lý trị liệu, nhân viên spa, đầu bếp hoặc quản giadanh từa work shirt (usually short-sleeved and not tucked in), or a smock or apron worn by people such as kindergarten children, gardeners, doctors, physiotherapists, spa workers, chefs, or housekeepers
  2. Một đài phát thanhdanh từa radio cassette

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabachaDạng gốc (base form)
  2. gabachasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI