Dịch

carrusel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/karuˈsel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng quay ngựa gỗ, vòng quay vui vẻdanh từcarousel, merry-go-round

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carruselDạng gốc (base form)
  2. carruselesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng quay ngựa gỗ
Khác

AI