tiovivo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tjoˈbibo/
Nghĩa chính
- Băng chuyền, đu quay (vòng quay thú vị bao gồm một bệ hình tròn quay chậm được gắn với nhiều loại ghế khác nhau)danh từcarousel, merry-go-round (pleasure ride consisting of a slowly revolving circular platform affixed with various types of seats)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiovivoDạng gốc (base form)
- tiovivosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh