Dịch

tiovivo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tjoˈbibo/

Nghĩa chính

  1. Băng chuyền, đu quay (vòng quay thú vị bao gồm một bệ hình tròn quay chậm được gắn với nhiều loại ghế khác nhau)danh từcarousel, merry-go-round (pleasure ride consisting of a slowly revolving circular platform affixed with various types of seats)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiovivoDạng gốc (base form)
  2. tiovivosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI