Dịch

calesita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaleˈsita/

Nghĩa chính

  1. Vòng quay ngựa gỗ, vòng quay vui vẻdanh từcarousel, merry-go-round

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calesitaDạng gốc (base form)
  2. calesitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng quay ngựa gỗ
Khác

AI