carpe
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɾpe/
Nghĩa chính
- Cây trăndanh từhornbeam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpeDạng gốc (base form)
- carpesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpe negrodanh từ | danh từ | Hoa sừng |
| carpe diemcụm từ | cụm từ | carpe diemchưa dịch |
| carpeta de usuariodanh từ | danh từ | Thư mục chính |