Dịch

carpetazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. only used in dar carpetazochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpetazoDạng gốc (base form)
  2. carpetazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar carpetazođộng từGác lại; đưa lên giường

AI