carpetazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- only used in dar carpetazochưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpetazoDạng gốc (base form)
- carpetazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar carpetazođộng từ | động từ | Gác lại; đưa lên giường |