Dịch

hornbeam

danh từ (noun)
UK/ˈhɔːnbiːm/US/ˈhoɹnˌbim/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cây thuộc chi Carpinus, có vỏ màu xám nhẵn và thân có gờ, gỗ màu trắng và rất cứng, được tìm thấy ở các vùng ôn đới ở Bắc bán cầudanh từđếm được (countable)A tree of the genus Carpinus, having smooth grey bark and a ridged trunk, the wood being white and very hard, found in temperate regions of the Northern Hemisphere.
  2. Đặc biệt là loài trăn Mỹ (Carpinus caroliniana), phân bố dọc theo bờ suối ở Mỹdanh từđếm được (countable)Especially, the American hornbeam (Carpinus caroliniana), which is common along the banks of streams in the United States.
  3. Đặc biệt là loài trăn thông thường hay loài trăn châu Âu (Carpinus betulus)danh từđếm được (countable)Especially, the common hornbeam or European hornbeam (Carpinus betulus).
  4. Gỗ của những cây này hoặc một loài trong số chúng; (đếm được) một mẫu gỗ như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The wood of these trees or one species of them; (countable) a sample of such wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hornbeamDạng gốc (base form)
  2. hornbeamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hop hornbeamdanh từCây thuộc loài Ostrya virginiana (hoa bia Mỹ)
common hornbeamdanh từCá chép betulus; một loại cây rụng lá có gỗ cứng, có nguồn gốc từ nhiều nơi ở Châu Âu
American hornbeamdanh từCarpinus caroliniana, một loài cây rụng lá ở miền đông Bắc Mỹ
European hornbeamdanh từCarpinus betulus, một loại cây rụng lá với gỗ cứng có nguồn gốc từ nhiều nơi ở Châu Âu
European hophornbeamdanh từOstrya carpinifolia, được tìm thấy từ Ý đến ven biển Thổ Nhĩ Kỳ và phía đông Biển Đen
American hop hornbeamChưa có nghĩa
eastern hop hornbeamChưa có nghĩa
American hophornbeamChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với beam
  1. Synonym of beam (“the principal stem of the antler of a deer, which branches grow out from”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

hornbeam“only in compounds: tree”

  1. từ tiếng Anh trung đạihornbeme
  2. từ tiếng Anh cổhorn“horn”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*horn“horn”
danh từ

hornbeam“principal stem of the antler of a deer; ray of light”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI