Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpe negro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾpe ˈneɡɾo/
Nghĩa chính
1
Hoa sừng
danh từ
hophornbeam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpe negro
Dạng gốc
(base form)
carpe
s negros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hophornbeam
Các loài thuộc chi Ostrya, có gỗ đặc biệt dày đặc và quả giống hoa bia
AI
1
Hoa sừng
1
Hoa sừng
1
Hoa sừng