Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carniza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈnisa/
Nghĩa chính
1
Thịt
danh từ
meat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carniza
Dạng gốc
(base form)
carniza
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carniza
en
carniza
r
Làm tức giận, chọc giận, làm cho tàn ác
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
肉
ròu
Thịt
Tiếng Anh
meat
Thịt
AI
1
Thịt
1
Thịt
1
Thịt