Dịch

carniza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈnisa/

Nghĩa chính

  1. Thịtdanh từmeat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnizaDạng gốc (base form)
  2. carnizasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI