Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capuz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈpus/
Nghĩa chính
1
Mũ trùm chim ưng
qua tiếng Anh
danh từ
hood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capuz
Dạng gốc
(base form)
capu
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hood
Mũ trùm chim ưng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
capirote
capucha
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capuz
capuz
ar
Đồng nghĩa với chapuzar
động từ
AI
1
Mũ trùm chim ưng
1
Mũ trùm chim ưng
1
Mũ trùm chim ưng