Dịch

capuz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpus/

Nghĩa chính

  1. Mũ trùm chim ưngqua tiếng Anhdanh từhood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capuzDạng gốc (base form)
  2. capucesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc capuz

AI